Dịch vụ làm Visa Trung Quốc trọn gói Uy tín Nhanh chóng

Dịch vụ làm Visa Trung Quốc trọn gói Uy tín Nhanh chóng

Bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến du lịch khám phá Vạn Lý Trường Thành, hay sắp có chuyến công tác quan trọng tại Quảng Châu nhưng lại bối rối trước những thay đổi mới nhất về thủ tục hành chính? Đừng để nỗi lo về hồ sơ cản bước chân bạn! Top Ten Visa cam kết hỗ trợ từ A đến Z, giúp bạn sở hữu tấm thị thực nhanh chóng với chi phí tối ưu nhất.

Giới thiệu chung dịch vụ làm visa Trung Quốc

Visa Trung Quốc là giấy phép chính thức do cơ quan lãnh sự Trung Quốc cấp, cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào quốc gia này với các mục đích cụ thể. Hiện nay, chính sách thị thực của Trung Quốc khá nghiêm ngặt, việc xác định đúng loại visa là bước đầu tiên và quan trọng nhất để hồ sơ của bạn được phê duyệt.

Visa Trung Quoc Visa Top Ten 1024x882

Phân loại các loại visa Trung Quốc hiện nay

Dưới đây là bảng phân loại các dòng visa phổ biến nhất mà khách hàng thường xuyên sử dụng tại dịch vụ làm visa Trung Quốc của chúng tôi:

Loại visa Ký hiệu Mục đích Thời hạn Thời gian lưu trú
Visa du lịch L Tham quan, nghỉ dưỡng 3 tháng 15-30 ngày
Visa công tác M Giao dịch, kinh doanh. 3 tháng – 1 năm 15-30-60-90 ngày
Visa thăm thân S1, S2 Thăm người thân đang học tập/làm việc tại TQ. 6 tháng 180 ngày
Visa du học X1, X2 Sang Trung Quốc học tập Theo hồ sơ Theo hồ sơ
Visa thăm thân(dài hạn) Q1, Q2 Đoàn tụ gia đình hoặc thăm thân nhân là người TQ. Theo hồ sơ Theo hồ sơ
Visa làm việc Z Hợp pháp theo diện lao động. Theo hồ sơ Theo hồ sơ
Visa quá cảnh G Dành cho khách dừng chân tại sân bay để nối chuyến. Theo hồ sơ Theo hồ sơ

Các loại visa khác: Visa Trung Quốc thuyền viên (C), Visa phóng viên Trung Quốc (J1, J2), Visa định cư Trung Quốc (D), Visa nhân tài Trung Quốc (R)

Hồ sơ xin visa du lịch Trung Quốc chi tiết
Hạng mục Chi tiết giấy tờ cần chuẩn bị Quy cách & Lưu ý quan trọng
1. Hồ sơ nhân thân Hộ chiếu gốc: Còn hạn trên 6 tháng và còn ít nhất 4 trang trống. 02 Ảnh thẻ 3.3×4.8cm: Nền trắng, chụp trong 6 tháng gần nhất, rõ mặt, không đeo kính. Căn cước công dân (CCCD). Sổ hộ khẩu/Giấy xác nhận cư trú (Mẫu CT07/CT08). Ảnh thẻ: Phải đạt tiêu chuẩn in lên visa. CCCD: Photo công chứng.

Cư trú: Bản gốc hoặc bản sao y công chứng không cắt nhỏ giấy.

2. Chứng minh quan hệ Giấy chứng nhận Kết hôn (nếu có). Giấy khai sinh (đối với trẻ em hoặc chứng minh quan hệ huyết thống). Hộ chiếu của bố và mẹ (nếu đi cùng trẻ em). Giấy ủy quyền: Dành cho trường hợp bố hoặc mẹ không đi cùng con, cần có xác nhận của UBND Phường/Xã. CCCD/Hộ chiếu của người ở lại Việt Nam và người trực tiếp dẫn trẻ đi. Giấy tờ hộ tịch: Photo công chứng trên mặt giấy A4, không cắt rời. Giấy ủy quyền: Phải ghi đầy đủ số hộ chiếu của bố mẹ; nếu chưa có hộ chiếu phải ghi rõ lý do vào văn bản.
3. Hồ sơ công việc Nhân viên: Đơn xin nghỉ phép (bản gốc) trùng thời gian chuyến đi HOẶC Giấy xác nhận công tác có thông tin chức vụ, lương, thời gian làm việc.
Chủ doanh nghiệp: Giấy phép Đăng ký kinh doanh.
Tăng ni / Người tu hành: Thẻ tăng ni (sao y); Giấy xác nhận đang tu tại chùa (bản gốc có mộc đỏ); Bản cam kết không tham gia truyền đạo tại nước ngoài.
Đơn từ/Xác nhận: Phải có mộc đỏ và chữ ký của người có thẩm quyền. Giấy phép kinh doanh: Đảm bảo thông tin rõ ràng, minh bạch.
4. Chứng minh tài chính Giấy xác nhận số dư sổ tiết kiệm: Giá trị từ 50.000.000 VNĐ trở lên (bản gốc). Sổ tiết kiệm gốc (mang theo để đối chiếu nếu được yêu cầu). Thời hiệu: Giấy xác nhận số dư phải được cấp trong vòng 10 ngày gần nhất tính đến ngày nộp hồ sơ. Tính pháp lý: Phải có dấu đỏ ngân hàng và chữ ký kiểm soát viên. Sự đồng nhất: Địa chỉ trên ngân hàng phải khớp với CCCD hoặc CT07/CT08.
5. Giấy tờ chuyến đi Vé máy bay khứ hồi: Bản xác nhận đặt vé có đầy đủ mã đặt chỗ, thông tin chuyến bay, ngày đi/về. Xác nhận đặt phòng khách sạn (Booking): Thông tin ngày nhận/trả phòng phải khớp hoàn toàn với lịch trình bay. Lịch trình di chuyển chi tiết: Bản kế hoạch du lịch/công tác từng ngày (địa điểm, địa chỉ tham quan hoặc đối tác). Lịch trình: Càng chi tiết và logic thì tỷ lệ đậu visa càng cao. Booking khách sạn: Phải thể hiện rõ tên của đương đơn.
Hồ sơ xin visa công tác Trung Quốc chi tiết
Hạng mục Chi tiết hồ sơ cần chuẩn bị Quy chuẩn và Lưu ý quan trọng
1. Hồ sơ nhân thân Hộ chiếu gốc: Còn hạn ít nhất 6 tháng, tối thiểu 2 trang trống và nộp kèm hộ chiếu cũ (nếu có). 02 Ảnh thẻ chuẩn Visa (3.3×4.8cm): Nền trắng, chụp trong 6 tháng gần nhất. Căn cước công dân (CCCD/CMND). Giấy tờ cư trú: Sổ hộ khẩu photo công chứng hoặc Bản gốc Giấy xác nhận cư trú (Mẫu CT07/CT08). Ảnh thẻ: Tóc gọn gàng lộ trán và tai, không đeo kính, không cười hở răng, không trùng ảnh hộ chiếu. Quy chuẩn photo: Trình bày trên một mặt giấy A4, giữ nguyên khổ giấy, tuyệt đối không cắt nhỏ. Thời hạn: Tất cả ảnh và bản công chứng phải thực hiện trong vòng 06 tháng gần nhất.
2. Hồ sơ phía Việt Nam Quyết định cử đi công tác (Bản gốc): Phải có mộc đỏ và chữ ký lãnh đạo. Giấy đăng ký kinh doanh (ĐKKD) của Công ty tại Việt Nam. Quyết định công tác: Nội dung phải đồng nhất hoàn toàn với Thư mời phía Trung Quốc về thông tin nhân sự, mục đích và thời gian. Với Nhân viên: Bản photo đóng dấu mộc treo công ty hoặc sao y công chứng A4. Với Chủ doanh nghiệp: Bắt buộc cung cấp bản gốc ĐKKD để đối chiếu.
3. Hồ sơ phía Trung Quốc Thư mời hợp tác (Bản Scan): Ghi rõ thông tin người được mời, có đầy đủ chữ ký người đại diện và mộc đỏ đơn vị mời. Giấy đăng ký kinh doanh của Công ty phía Trung Quốc (Bản Scan). Thư mời: Nội dung trùng khớp 100% với Quyết định cử đi công tác phía Việt Nam. Yêu cầu bản scan: Phải rõ nét, đầy đủ các thông tin pháp lý của doanh nghiệp đối tác.
4. Yêu cầu chi tiết thư mời Thông tin cá nhân: Họ tên, giới tính, ngày tháng năm sinh, số hộ chiếu, ngày hết hạn hộ chiếu và chức vụ hiện tại. Thông tin chuyến đi: Mục đích cụ thể, thời gian lưu trú, nguồn chi trả kinh phí. Tính đồng nhất: Thời gian khởi hành trên Thư mời và Quyết định công tác phải trùng khớp và sau ngày dự kiến nhận visa. Thư mời phải được soạn thảo trên đầu giấy có tiêu đề (Letterhead) của công ty phía Trung Quốc.
Hồ sơ xin visa thăm thân Trung Quốc chi tiết
Hạng mục Chi tiết hồ sơ cần chuẩn bị Quy chuẩn và Lưu ý quan trọng
1. Hồ sơ nhân thân Hộ chiếu gốc: Phải còn hạn trên 6 tháng và ít nhất 2 trang trống (nộp kèm hộ chiếu cũ nếu có). 02 Ảnh thẻ chuẩn quốc tế (4x6cm): Nền trắng, chụp trong 6 tháng gần nhất. Căn cước công dân (CCCD/CMND). Xác nhận cư trú: Bản gốc mẫu CT07/CT08 hoặc Sổ hộ khẩu photo công chứng khổ A4. Ảnh thẻ: Tóc gọn gàng lộ trán và tai, không đeo kính, không cười hở răng. Quy cách photo: Trình bày trên một mặt giấy A4, giữ nguyên khổ giấy, không cắt nhỏ. Công chứng: Phải thực hiện trong vòng 06 tháng gần nhất.
2. Hồ sơ phía Việt Nam Trường hợp Vợ/Chồng thăm nhau: Giấy đăng ký kết hôn. Trường hợp Con cái thăm Bố/Mẹ: Giấy khai sinh của con. Trường hợp Bố/Mẹ thăm Con (đã kết hôn bên TQ): Giấy khai sinh của con và Sổ hộ khẩu để chứng minh quan hệ. Lưu ý đặc biệt: Tất cả giấy tờ trong hạng mục này bắt buộc phải cung cấp Bản gốc để đối chiếu. Giấy đăng ký kết hôn tại Việt Nam phải được Hợp pháp hóa lãnh sự theo quy định.
3. Hồ sơ phía Trung Quốc Giấy tờ tùy thân người mời: Bản scan rõ nét 2 mặt CCCD Trung Quốc và trang mặt hộ chiếu. Chứng minh lịch sử nhập cảnh: Bản scan rõ nét 2 mặt Thị thực (Visa) nhập cảnh Việt Nam của người mời (giai đoạn thực hiện thủ tục kết hôn). Thư mời: Bản scan thư mời viết tay từ người thân phía Trung Quốc. Thư mời: Phải do người thân trực tiếp viết tay và ký tên. Lịch sử nhập cảnh: Đây là căn cứ quan trọng để xác minh mối quan hệ thực tế giữa hai bên.

Quy trình xin visa Trung Quốc

Nhằm giúp quý khách thích nghi với những cập nhật mới nhất trong chính sách và quy trình xét duyệt thị thực của Lãnh sự quán Trung Quốc, Top Ten Visa xin hướng dẫn chi tiết các bước thực hiện chuẩn hóa.
Việc nắm vững quy trình này sẽ giúp quý khách tiết kiệm thời gian, tránh những sai sót không đáng có và tối ưu tỷ lệ đậu visa cao nhất:

Sau khi đã xác định được diện thị thực phù hợp với mục đích chuyến đi, quý khách hãy thực hiện theo lộ trình từng bước dưới sự hướng dẫn chuyên nghiệp từ Top Ten Visa:
Bước 1: Chuẩn bị bộ hồ sơ
Dựa trên danh mục Checklist mà Top Ten Visa đã cung cấp phía trên (tùy theo diện du lịch, công tác hay thăm thân), quý khách tiến hành tập hợp đầy đủ các giấy tờ. Việc chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng ngay từ đầu là yếu tố quyết định 90% tỷ lệ đậu visa của bạn.

Bước 2: Khai đơn và nộp hồ sơ trực tuyến

  • Truy cập hệ thống: Quý khách truy cập website chính thức của Trung tâm dịch vụ thị thực Trung Quốc: www.visaforchina.cn, chọn đúng Trung tâm tiếp nhận tại khu vực cư trú.
  • Điền tờ khai: Đăng ký tài khoản, hoàn thiện tờ khai trực tuyến và tải lên các tệp tin hình ảnh (hộ chiếu, ảnh thẻ, giấy tờ liên quan).
  • Xét duyệt online: Hồ sơ sẽ được cơ quan lãnh sự kiểm tra trực tuyến trong vòng 1 – 3 ngày làm việc. Quý khách cần theo dõi email thường xuyên để kịp thời bổ sung hoặc chỉnh sửa nếu có yêu cầu.

Bước 3: Nộp hồ sơ trực tiếp & Thanh toán phí dịch vụ

  • Chuẩn bị bản cứng: Sau khi nhận được thông báo xác nhận qua email, quý khách in Giấy chứng nhận nộp đơn và lịch hẹn.
  • Nộp hồ sơ: Mang theo toàn bộ bộ hồ sơ (bao gồm bản photo và tất cả bản gốc để đối chiếu) đến Trung tâm thị thực theo đúng lịch hẹn.
  • Thanh toán phí dịch vụ (CVASC): Tại bước này, quý khách sẽ nộp phí dịch vụ trung tâm bằng tiền mặt Việt Nam Đồng (VND).

Bước 4: Theo dõi và Nhận kết quả

  • Theo dõi: Quý khách có thể kiểm tra tình trạng xử lý hồ sơ trực tiếp trên website của Trung tâm thông qua mã hồ sơ đã cấp.
  • Nhận visa: Theo đúng thời gian trên phiếu hẹn (thông thường từ 7 – 8 ngày làm việc), quý khách đến Trung tâm để nhận lại hộ chiếu cùng visa.
  • Phí thị thực (Lãnh sự): Tại thời điểm nhận kết quả, quý khách sẽ thanh toán phí thị thực do Lãnh sự quán quy định bằng tiền mặt Đô la Mỹ (USD).

Chi phí và thời gian xét duyệt visa Trung Quốc

Việc nắm rõ thời gian và các khoản lệ phí sẽ giúp quý khách chủ động hơn trong kế hoạch chuyến đi của mình. Tại Top Ten Visa chúng tôi luôn cập nhật thông tin mới nhất về chính sách phí từ Lãnh sự quán.

Lộ trình thời gian xét duyệt

Quy trình cấp thị thực hiện nay được chia thành hai giai đoạn kiểm soát chặt chẽ:

  • Giai đoạn 1 (Xét duyệt trực tuyến): Sau khi hoàn tất khai đơn và tải hồ sơ lên hệ thống, thời gian xử lý dự kiến từ 2 – 3 ngày làm việc.
  • Giai đoạn 2 (Xét duyệt hồ sơ giấy): Sau khi nộp bản cứng trực tiếp tại Trung tâm thị thực, cơ quan Lãnh sự sẽ thẩm định trong khoảng 7 – 8 ngày làm việc.

Lưu ý: Đây là thời gian dự kiến trong điều kiện lý tưởng. Thời gian thực tế có thể kéo dài hơn tùy thuộc vào số lượng hồ sơ tại thời điểm đó hoặc yêu cầu bổ sung từ phía Lãnh sự.

Cơ cấu Lệ phí xin visa Trung Quốc

Giá làm visa Trung Quốc hiện nay bao gồm hai khoản phí bắt buộc mà quý khách cần lưu ý:

Phí Thị thực:

  • Đây là phí cấp thị thực, thay đổi tùy theo loại visa, số lần nhập cảnh và quốc tịch của đương đơn.
  • Hình thức thanh toán: Thu bằng đồng Đô la Mỹ (USD).
  • Thời điểm nộp: Quý khách chỉ phải đóng khoản phí này sau khi có kết quả xét duyệt và hồ sơ được chấp thuận.

Phí dịch vụ Trung tâm tiếp nhận (CVASC):

  • Đây là phí bắt buộc để thực hiện các thủ tục tại Trung tâm thị thực Trung Quốc.
  • Hình thức thanh toán: Thu bằng đồng Việt Nam Đồng (VND).
  • Thời điểm nộp: Thanh toán ngay tại thời điểm nộp hồ sơ trực tiếp.

Lưu ý: Khoản phí này sẽ không được hoàn lại trong bất kỳ trường hợp nào, kể cả khi hồ sơ bị từ chối.

Kinh nghiệm xin visa Trung Quốc tỷ lệ đậu cao nhất

Để hành trình chinh phục tấm thị thực Trung Quốc trở nên thuận lợi và tránh những rủi ro bị từ chối đáng tiếc, Top Ten Visa xin chia sẻ những kinh nghiệm thực chiến quý báu dưới đây:

Chuẩn bị hồ sơ bài bản và thống nhất

Sự chuyên nghiệp của một bộ hồ sơ nằm ở chi tiết. Bạn cần đảm bảo:

  • Hộ chiếu: Còn hạn trên 6 tháng và ít nhất 2 trang trống để dán visa.
  • Ảnh thẻ: Phải đúng quy chuẩn quốc tế (nền trắng, không kính, chụp mới trong 6 tháng).
  • Sự khớp nối thông tin: Mọi thông tin trên Thư mời, xác nhận đặt phòng khách sạn, vé máy bay và lịch trình phải trùng khớp hoàn toàn với thông tin khai trên tờ khai visa.

Cẩn trọng tuyệt đối khi khai đơn trực tuyến

Quy trình nộp đơn online hiện nay rất khắt khe. Một sai lầm nhỏ cũng có thể khiến hồ sơ bị trả về:

  • Đảm bảo mọi dữ liệu nhập vào hệ thống phải chính xác 100% so với hồ sơ gốc.
  • Hạn chế việc sửa chữa thông tin nhiều lần sau khi đã nộp đơn để tránh gây nghi ngờ về tính trung thực của hồ sơ.

Lựa chọn đúng loại thị thực 

Việc xác định sai loại visa so với mục đích thực tế (ví dụ: đi công tác nhưng xin visa du lịch) là lý do phổ biến dẫn đến việc bị từ chối cấp thị thực hoặc gặp rắc rối khi nhập cảnh. Hãy chắc chắn bạn đã chọn đúng diện visa (L, M, S, Q…) phù hợp với nhu cầu.

Chủ động nộp hồ sơ sớm

Đừng đợi sát ngày đi mới bắt đầu làm thủ tục. Top Ten Visa khuyên bạn nên nộp hồ sơ trước ngày khởi hành dự kiến ít nhất 01 tháng. Điều này giúp bạn có đủ thời gian để xử lý các tình huống khác như: bổ sung giấy tờ, xét duyệt kéo dài hoặc thay đổi lịch hẹn từ Trung tâm thị thực.

Những câu hỏi thường gặp

Khi chuẩn bị xin visa Trung , chắc hẳn bạn sẽ có rất nhiều thắc mắc. Để giúp bạn yên tâm hơn, Top Ten Visa đã tổng hợp các câu hỏi thường gặp. Kèm theo lời giải thích chi tiết dưới đây.

Có thể theo dõi tiến trình xét duyệt được hay  không?
  • Có, qua website của CVASC bằng mã hồ sơ.
Nếu visa còn hạn, có cần xin lại khi đổi hộ chiếu mới không?

Có nhé ạ, vì visa dán trên hộ chiếu cũ sẽ không còn giá trị khi hộ chiếu hết hạn.

Có thể dùng visa Trung Quốc để đi Hồng Kông hoặc Ma Cao được không?

Không, Hồng Kông và Ma Cao có chính sách visa riêng.

Nếu bị từ chối visa có được biết lý do tại sao không?
Không phải lúc nào cũng có giải thích chi tiết, thường chỉ thông báo bị từ chối.
Có bị từ chối nhập cảnh dù có visa hay không?
Có, nếu hải quan phát hiện vi phạm hoặc thông tin cá nhân không trung thực.
Có cần tiêm vaccine hay giấy khám sức khỏe khi xin visa không?
Không bắt buộc với visa du lịch, nhưng có thể cần với visa lao động hoặc du học.
Có thể xin visa Trung Quốc nhiều năm không?
Một số trường hợp đặc biệt được cấp visa nhiều lần nhập cảnh đến 10 năm (chủ yếu với công dân Mỹ).

Quy trình làm visa tại Top Ten Visa

0983.644.678