Chi phí làm visa gồm lệ phí lãnh sự, phí trung tâm, hồ sơ và dịch vụ. Xem bảng phí 2026, cách dự trù và hạn chế phát sinh.
Không có một mức giá chung cho mọi hồ sơ. Tổng số tiền phụ thuộc vào nước đến, mục đích nhập cảnh, thời hạn lưu trú, số lần nhập cảnh và nơi tiếp nhận. Vì vậy, giá quảng cáo đôi khi mới phản ánh một phần chi phí làm visa.
Điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là lệ phí lãnh sự không đồng nghĩa với toàn bộ ngân sách xin visa. Người nộp có thể phải thanh toán thêm phí trung tâm tiếp nhận, sinh trắc học, dịch thuật, công chứng, bảo hiểm, chuyển phát hoặc phí tư vấn. Một số khoản là bắt buộc, trong khi một số khoản chỉ phát sinh theo tình trạng hồ sơ.
Bài viết giúp bạn nhận diện từng khoản, tham khảo các thị trường phổ biến và dự trù chi phí làm visa trước khi nộp. Mức quy đổi có thể thay đổi theo tỷ giá và biểu phí của cơ quan tiếp nhận.
Chi phí làm visa gồm những khoản nào?
Một hồ sơ thông thường có thể phát sinh bốn nhóm chi phí chính.


Lệ phí lãnh sự
Đây là khoản bắt buộc nộp cho Đại sứ quán, Lãnh sự quán hoặc cơ quan xét duyệt. Mức thu thường phụ thuộc vào loại thị thực, thời hạn lưu trú và số lần nhập cảnh.
Lệ phí được dùng để tiếp nhận và thẩm tra hồ sơ. Việc đã nộp tiền không đồng nghĩa đương đơn chắc chắn được cấp visa. Phần lớn cơ quan xét duyệt không hoàn lại khoản này nếu hồ sơ bị từ chối hoặc người nộp tự rút hồ sơ.
Phí trung tâm tiếp nhận
Nhiều quốc gia ủy quyền cho trung tâm như VFS, KVAC hoặc trung tâm thị thực chuyên trách nhận hồ sơ. Khoản này tách biệt với lệ phí lãnh sự và thường được thu theo từng bộ.
Tùy nơi nộp, người xin visa có thể trả thêm phí sinh trắc học, tin nhắn, in ấn, chụp ảnh hoặc chuyển phát hộ chiếu.
Chi phí hoàn thiện giấy tờ
Nhóm này gồm ảnh thẻ, dịch thuật, công chứng, sao y, xác nhận ngân hàng, giấy tờ hộ tịch, bảo hiểm du lịch và chuyển phát. Hồ sơ càng nhiều tài liệu hoặc cần dịch sang ngôn ngữ khác thì khoản phát sinh càng cao.
Phí dịch vụ tư vấn
Đây là khoản tùy chọn khi đương đơn nhờ đơn vị chuyên môn kiểm tra, khai biểu mẫu, đặt lịch, sắp xếp và theo dõi hồ sơ. Mức phí phụ thuộc vào quốc gia, loại visa, tình trạng giấy tờ và phạm vi công việc.
Để so sánh tổng quan trước khi chọn thị trường, bạn có thể xem bảng giá làm visa các nước. Báo giá nên ghi rõ khoản đã bao gồm, khoản chưa bao gồm và điều kiện phát sinh.
Bảng chi phí làm visa các nước phổ biến
Bảng sau tập trung vào lệ phí xét duyệt cơ bản của diện du lịch hoặc thăm ngắn hạn phổ biến. Đây chưa phải tổng số tiền cuối cùng.
| Quốc gia hoặc khu vực | Lệ phí cơ bản tham khảo | Khoản thường phát sinh |
| Mỹ | 185 USD cho visa B1/B2 | Ảnh, chuyển phát hộ chiếu, hỗ trợ khai DS-160 |
| Hàn Quốc | 20 USD cho visa một lần dưới 90 ngày | Phí KVAC, dịch thuật, chuyển phát |
| Canada | 100 CAD phí visa | 85 CAD sinh trắc học nếu thuộc diện yêu cầu |
| Schengen | 90 EUR với người lớn | Phí trung tâm, bảo hiểm, dịch thuật |
| Anh | 135 GBP cho visa thăm ngắn hạn tối đa 6 tháng | Sinh trắc học, phí trung tâm, dịch thuật |
| Nhật Bản | 2.590.000 đồng cho visa một lần từ 1/7/2026 | Phí đại lý ủy thác và chuyển phát nếu có |
Các mức trong bảng được đối chiếu từ nguồn chính thức của Hoa Kỳ, Canada, Liên minh châu Âu, Anh, Nhật Bản và cơ quan Hàn Quốc.
Mỹ hiện thu 185 USD cho hồ sơ B1/B2. Đây là phí xử lý không hoàn lại theo thông tin của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Người cần hỗ trợ khai DS-160, đặt lịch và chuẩn bị phỏng vấn có thể tham khảo dịch vụ visa Mỹ để tách rõ lệ phí nhà nước và phí hỗ trợ.
Canada thu 100 CAD phí visa thăm ngắn hạn và 85 CAD phí sinh trắc học nếu thuộc diện yêu cầu. Xem biểu phí trên cổng nhập cư Canada.
Visa Schengen ngắn hạn có lệ phí 90 EUR cho người lớn và 45 EUR cho trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi. Xem quy định tại Bộ luật Visa của Liên minh châu Âu.
Visa thăm ngắn hạn Anh tối đa 6 tháng có mức 135 GBP từ ngày 8/4/2026. Biểu phí được đăng trên GOV.UK.
Từ ngày 1/7/2026, visa Nhật Bản phổ thông một lần tại Việt Nam có mức 2.590.000 đồng và visa nhiều lần là 5.170.000 đồng. Người nộp qua đại lý ủy thác có thể trả thêm phí. Hãy kiểm tra Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam trước khi nộp.
Vì sao chi phí làm visa của mỗi người khác nhau?
Hai người xin cùng một nước vẫn có thể chi trả số tiền khác nhau. Nguyên nhân thường nằm ở năm yếu tố.
Quốc gia và loại thị thực
Visa du lịch ngắn hạn thường có mức thấp hơn visa dài hạn, du học, lao động hoặc định cư. Visa nhiều lần cũng có thể cao hơn visa một lần.
Hình thức nộp hồ sơ
Một số nước cho phép nộp trực tuyến, trong khi một số nước yêu cầu qua trung tâm tiếp nhận. Khi có đơn vị trung gian, chi phí làm visa thường gồm thêm phí phục vụ và tiện ích.
Số lượng giấy tờ cần xử lý
Hồ sơ càng nhiều tài liệu cần dịch và công chứng thì tổng chi phí làm visa càng cao.
Sinh trắc học và bảo hiểm
Canada, Anh, Schengen cùng nhiều thị trường khác có thể yêu cầu sinh trắc học hoặc bảo hiểm. Đây là khoản dễ bị bỏ sót khi chỉ nhìn vào lệ phí lãnh sự.
Dịch vụ bổ sung
Chuyển phát, phòng chờ cao cấp và hỗ trợ trọn gói đều làm ngân sách tăng. Chỉ nên chọn dịch vụ thật sự cần thiết.
Cách tính chi phí làm visa theo từng trường hợp
Visa Hàn Quốc
Chi phí làm visa Hàn Quốc thường gồm lệ phí lãnh sự, phí KVAC, dịch thuật, công chứng và chuyển phát nếu sử dụng. Với hộ chiếu Việt Nam, visa một lần dưới 90 ngày có lệ phí 20 USD và visa nhiều lần là 80 USD theo hướng dẫn của cơ quan Hàn Quốc.
Bạn nên kiểm tra phí visa Hàn Quốc vì tổng số tiền còn phụ thuộc loại visa, khu vực nộp, số trang cần dịch và hình thức nhận kết quả. Không nên đồng nhất lệ phí lãnh sự với giá dịch vụ trọn gói.
Visa Mỹ
Visa B1/B2 có phí xử lý 185 USD. Hồ sơ có thể phát sinh phí ảnh, chuyển phát hộ chiếu và hỗ trợ khai đơn. Không nên mua vé hoặc phòng không hoàn hủy trước phỏng vấn vì không giúp hồ sơ chắc chắn hơn và có thể làm chi phí làm visa tăng.
Visa Schengen
Ngoài 90 EUR lệ phí, hồ sơ Schengen thường có phí trung tâm, bảo hiểm, dịch thuật và công chứng.
Visa Canada
Visa du lịch Canada có phí 100 CAD và 85 CAD sinh trắc học nếu được yêu cầu. Hãy kiểm tra hiệu lực dữ liệu trước khi thanh toán.
Tự làm hay dùng dịch vụ tiết kiệm hơn?
Tự chuẩn bị thường giúp giảm chi phí làm visa khi người nộp hiểu quy định, có thời gian kiểm tra biểu mẫu và hồ sơ không phức tạp. Tuy nhiên, không dùng tư vấn không có nghĩa được miễn lệ phí, phí trung tâm hoặc sinh trắc học.
Dịch vụ phù hợp hơn với hồ sơ có nhiều nguồn thu, từng bị từ chối hoặc cần giấy tờ từ nước ngoài. Giá trị của tư vấn là xác định đúng loại visa, hạn chế sai thông tin và làm rõ chi phí làm visa, không phải lời hứa bao đậu.
Với thị trường có trung tâm tiếp nhận và nhiều loại phí riêng, bạn có thể tham khảo dịch vụ visa Trung Quốc để hiểu phạm vi hỗ trợ trước khi lựa chọn.


Cách hạn chế chi phí làm visa phát sinh
Trước tiên, hãy xác định đúng loại thị thực. Nộp nhầm diện có thể khiến bạn mất lệ phí và phải chuẩn bị lại từ đầu.
Tiếp theo, nên tải checklist từ cơ quan lãnh sự hoặc trung tâm tiếp nhận. Chỉ dịch thuật và công chứng giấy tờ thực sự được yêu cầu. Dịch toàn bộ tài liệu không cần thiết làm chi phí làm visa tăng nhưng không tạo thêm giá trị.
Bạn cũng cần kiểm tra thời hạn hộ chiếu, xác nhận ngân hàng và giấy tờ công việc. Tài liệu hết hạn phải xin lại sẽ làm chi phí làm visa tăng thêm.
Không nên mua vé hoặc phòng không hoàn hủy khi chưa có kết quả, trừ khi cơ quan tiếp nhận quy định khác.
Nếu dùng dịch vụ, hãy yêu cầu báo giá bằng văn bản, tách rõ lệ phí lãnh sự, phí trung tâm, hồ sơ và tư vấn.
Những hiểu lầm về chi phí làm visa
Nộp phí cao hơn sẽ dễ đậu hơn
Kết quả phụ thuộc vào điều kiện và tính thuyết phục của hồ sơ. Lệ phí là khoản xử lý hành chính, không phải khoản mua kết quả.
Bị từ chối sẽ được hoàn tiền
Phần lớn lệ phí lãnh sự và phí trung tâm không hoàn lại. Chính sách hoàn phí dịch vụ nếu có phải được ghi rõ trong hợp đồng.
Dịch vụ rẻ nhất luôn tiết kiệm nhất
Báo giá thấp có thể chưa gồm lệ phí, dịch thuật hoặc phí trung tâm. Cần so sánh tổng chi phí làm visa và phạm vi công việc thay vì chỉ nhìn một con số.
Câu hỏi thường gặp
Chi phí làm visa có được hoàn lại khi trượt không?
Lệ phí lãnh sự và phí tiếp nhận thường không hoàn lại. Phí tư vấn được xử lý theo thỏa thuận giữa khách hàng và đơn vị dịch vụ.
Làm visa nước nào rẻ nhất?
Không thể so sánh chỉ bằng lệ phí. Phí lãnh sự thấp vẫn có thể đi kèm phí trung tâm, sinh trắc học hoặc bảo hiểm.
Chi phí làm visa cho trẻ em có thấp hơn không?
Tùy quốc gia. Schengen áp dụng mức thấp hơn cho trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi và miễn lệ phí cho trẻ dưới 6 tuổi. Các nước khác có chính sách riêng.
Có nên trả thêm phí làm nhanh không?
Chỉ nên dùng khi cơ quan tiếp nhận có dịch vụ hợp lệ và lịch trình thực sự cần thiết. Phí làm nhanh không bảo đảm kết quả được chấp thuận.
Làm sao biết báo giá đã đầy đủ?
Hãy yêu cầu liệt kê riêng lệ phí lãnh sự, phí trung tâm, dịch thuật, công chứng, sinh trắc học, chuyển phát và phí tư vấn. Các khoản chưa bao gồm cũng phải được ghi rõ.
Nhận báo giá chi phí làm visa theo hồ sơ
Visa Top Ten hỗ trợ đánh giá hồ sơ, xác định khoản bắt buộc và báo giá theo phạm vi công việc thực tế. Chi phí làm visa chính xác chỉ được xác định sau khi biết quốc gia, loại thị thực, mục đích nhập cảnh và giấy tờ hiện có.
Khách hàng được thông tin rõ lệ phí nhà nước, chi phí giấy tờ và phí dịch vụ trước khi triển khai. Bảng giá chung giúp dự trù ban đầu nhưng không thay thế việc kiểm tra từng trường hợp.
Để nhận báo giá, bạn cần cung cấp quốc gia dự kiến đến, mục đích chuyến đi, nghề nghiệp, thời gian khởi hành và lịch sử visa. Khai đúng thông tin ngay từ đầu giúp dự toán ngân sách sát hơn và hạn chế phát sinh.




























